三角 (さんかく) — tam giác, hình tam giác

さんかく tam giác
Tần suất #2800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

sankaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tam giác
  • hình tam giác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.