通過 (つうか) — sự đi qua, thông qua, quá cảnh
通過
sự đi qua
Tần suất #2802
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tsuuka
つうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通過
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đi qua
- thông qua
- quá cảnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通過する つうかする |
通過します つうかします |
| Present negative |
通過しない つうかしない |
通過しません つうかしません |
| Past |
通過した つうかした |
通過しました つうかしました |
| Past negative |
通過しなかった つうかしなかった |
通過しませんでした つうかしませんでした |
| Te-form |
通過して つうかして |
通過しまして つうかしまして |
| Potential |
通過できる つうかできる |
通過できます つうかできます |
| Potential negative |
通過できない つうかできない |
通過できません つうかできません |