通過 (つうか) — sự đi qua, thông qua, quá cảnh

つう sự đi qua
Tần suất #2802 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tsuuka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đi qua
  • thông qua
  • quá cảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.