Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通過 (つうか) — sự đi qua, thông qua, quá cảnh

通つう過か sự đi qua
Tần suất #2802 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tsuuka

つうか
Pitch つうか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通過

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đi qua
  • thông qua
  • quá cảnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通過する

つうかする

通過します

つうかします

Present negative

通過しない

つうかしない

通過しません

つうかしません

Past

通過した

つうかした

通過しました

つうかしました

Past negative

通過しなかった

つうかしなかった

通過しませんでした

つうかしませんでした

Te-form

通過して

つうかして

通過しまして

つうかしまして

Potential

通過できる

つうかできる

通過できます

つうかできます

Potential negative

通過できない

つうかできない

通過できません

つうかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.