左右 (さゆう) — trái phải, tả hữu

ゆう trái phải
Tần suất #1540 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sayuu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trái phải
  • tả hữu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.