表す (あらわす) — biểu lộ, thể hiện, biểu thị
表す
biểu lộ
Tần suất #1541
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
arawasu
あらわす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あらわす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 表す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biểu lộ
- thể hiện
- biểu thị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きもちや 考えを ことばや 形で 見せる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
表す あらわす |
表します あらわします |
| Present negative |
表さない あらわさない |
表しません あらわしません |
| Past |
表した あらわした |
表しました あらわしました |
| Past negative |
表さなかった あらわさなかった |
表しませんでした あらわしませんでした |
| Te-form |
表して あらわして |
表しまして あらわしまして |
| Potential |
表せる あらわせる |
表せます あらわせます |
| Potential negative |
表せない あらわせない |
表せません あらわせません |