訴える (うったえる) — kiện, khởi kiện, kêu gọi
訴える
kiện
Tần suất #1539
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
uttaeru
うったえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うったえる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 訴える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiện
- khởi kiện
- kêu gọi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまって いる ことを 人に つよく 話す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
訴える うったえる |
訴えます うったえます |
| Present negative |
訴えない うったえない |
訴えません うったえません |
| Past |
訴えた うったえた |
訴えました うったえました |
| Past negative |
訴えなかった うったえなかった |
訴えませんでした うったえませんでした |
| Te-form |
訴えて うったえて |
訴えまして うったえまして |
| Potential |
訴えられる うったえられる |
訴えられます うったえられます |
| Potential negative |
訴えられない うったえられない |
訴えられません うったえられません |