Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訴える (うったえる) — kiện, khởi kiện, kêu gọi

訴うったえる kiện
Tần suất #1539 3 ký tự ichidan verb transitive

uttaeru

うったえる
Pitch うったえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 訴える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiện
  • khởi kiện
  • kêu gọi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまって いる ことを 人(ひと)に つよく 話(はな)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訴える

うったえる

訴えます

うったえます

Present negative

訴えない

うったえない

訴えません

うったえません

Past

訴えた

うったえた

訴えました

うったえました

Past negative

訴えなかった

うったえなかった

訴えませんでした

うったえませんでした

Te-form

訴えて

うったえて

訴えまして

うったえまして

Potential

訴えられる

うったえられる

訴えられます

うったえられます

Potential negative

訴えられない

うったえられない

訴えられません

うったえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.