(し) — cái chết, tử

cái chết
Tần suất #849 Lớp 3 1 ký tự noun

shi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái chết
  • tử

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.