死亡 (しぼう) — tử vong, cái chết
死亡
tử vong
Tần suất #1100
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shibou
しぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 死亡
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tử vong
- cái chết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いきて いた 人が しぬ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
死亡する しぼうする |
死亡します しぼうします |
| Present negative |
死亡しない しぼうしない |
死亡しません しぼうしません |
| Past |
死亡した しぼうした |
死亡しました しぼうしました |
| Past negative |
死亡しなかった しぼうしなかった |
死亡しませんでした しぼうしませんでした |
| Te-form |
死亡して しぼうして |
死亡しまして しぼうしまして |
| Potential |
死亡できる しぼうできる |
死亡できます しぼうできます |
| Potential negative |
死亡できない しぼうできない |
死亡できません しぼうできません |