Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

死亡 (しぼう) — tử vong, cái chết

死し亡ぼう tử vong
Tần suất #1100 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shibou

しぼう
Pitch しぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 死亡

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tử vong
  • cái chết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いきて いた 人(ひと)が しぬ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

死亡する

しぼうする

死亡します

しぼうします

Present negative

死亡しない

しぼうしない

死亡しません

しぼうしません

Past

死亡した

しぼうした

死亡しました

しぼうしました

Past negative

死亡しなかった

しぼうしなかった

死亡しませんでした

しぼうしませんでした

Te-form

死亡して

しぼうして

死亡しまして

しぼうしまして

Potential

死亡できる

しぼうできる

死亡できます

しぼうできます

Potential negative

死亡できない

しぼうできない

死亡できません

しぼうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.