死ぬ (しぬ) — chết, qua đời

chết
Tần suất #513 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-nu) · intransitive

shinu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chết
  • qua đời

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.