死ぬ (しぬ) — chết, qua đời
死ぬ
chết
Tần suất #513
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-nu)
intransitive
shinu
しぬ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しぬ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 死ぬ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chết
- qua đời
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いのちが なくなる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
死ぬ しぬ |
死にます しにます |
| Present negative |
死なない しなない |
死にません しにません |
| Past |
死んだ しんだ |
死にました しにました |
| Past negative |
死ななかった しななかった |
死にませんでした しにませんでした |
| Te-form |
死んで しんで |
死にまして しにまして |
| Potential |
死ねる しねる |
死ねます しねます |
| Potential negative |
死ねない しねない |
死ねません しねません |