Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

死ぬ (しぬ) — chết, qua đời

死しぬ chết
Tần suất #513 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-nu) intransitive

shinu

しぬ
Pitch しぬ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 死ぬ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chết
  • qua đời

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いのちが なくなる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

死ぬ

しぬ

死にます

しにます

Present negative

死なない

しなない

死にません

しにません

Past

死んだ

しんだ

死にました

しにました

Past negative

死ななかった

しななかった

死にませんでした

しにませんでした

Te-form

死んで

しんで

死にまして

しにまして

Potential

死ねる

しねる

死ねます

しねます

Potential negative

死ねない

しねない

死ねません

しねません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.