(し) — thầy, bậc thầy, sư

thầy
Tần suất #1391 Lớp 5 1 ký tự noun

shi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thầy
  • bậc thầy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.