保存 (ほぞん) — bảo tồn, lưu trữ, bảo quản
hozon
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保存
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo tồn
- lưu trữ
- bảo quản
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものが かわらない ように、そのまま とって おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
食べ物を保存することも、生活の大切な部分になります。
Tabemono o hozon suru koto mo, seikatsu no taisetsu na bubun ni narimasu.
Storing food also becomes an important part of life.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保存する ほぞんする |
保存します ほぞんします |
| Present negative |
保存しない ほぞんしない |
保存しません ほぞんしません |
| Past |
保存した ほぞんした |
保存しました ほぞんしました |
| Past negative |
保存しなかった ほぞんしなかった |
保存しませんでした ほぞんしませんでした |
| Te-form |
保存して ほぞんして |
保存しまして ほぞんしまして |
| Potential |
保存できる ほぞんできる |
保存できます ほぞんできます |
| Potential negative |
保存できない ほぞんできない |
保存できません ほぞんできません |