Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保存 (ほぞん) — bảo tồn, lưu trữ, bảo quản

保ほ存ぞん bảo tồn
Tần suất #1390 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hozon

ほぞん
Pitch ほぞん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保存

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo tồn
  • lưu trữ
  • bảo quản

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが かわらない ように、そのまま とって おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保存する

ほぞんする

保存します

ほぞんします

Present negative

保存しない

ほぞんしない

保存しません

ほぞんしません

Past

保存した

ほぞんした

保存しました

ほぞんしました

Past negative

保存しなかった

ほぞんしなかった

保存しませんでした

ほぞんしませんでした

Te-form

保存して

ほぞんして

保存しまして

ほぞんしまして

Potential

保存できる

ほぞんできる

保存できます

ほぞんできます

Potential negative

保存できない

ほぞんできない

保存できません

ほぞんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.