(しる) — nước canh, nước cốt

しる nước canh
Tần suất #3500 1 ký tự noun

shiru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước canh
  • nước cốt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.