盗む (ぬすむ) — trộm, ăn cắp
盗む
trộm
Tần suất #3501
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
nusumu
ぬすむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぬすむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 盗む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trộm
- ăn cắp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
盗む ぬすむ |
盗みます ぬすみます |
| Present negative |
盗まない ぬすまない |
盗みません ぬすみません |
| Past |
盗んだ ぬすんだ |
盗みました ぬすみました |
| Past negative |
盗まなかった ぬすまなかった |
盗みませんでした ぬすみませんでした |
| Te-form |
盗んで ぬすんで |
盗みまして ぬすみまして |
| Potential |
盗める ぬすめる |
盗めます ぬすめます |
| Potential negative |
盗めない ぬすめない |
盗めません ぬすめません |