Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

盗む (ぬすむ) — trộm, ăn cắp

盗ぬすむ trộm
Tần suất #3501 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

nusumu

ぬすむ
Pitch ぬすむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 盗む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trộm
  • ăn cắp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

盗む

ぬすむ

盗みます

ぬすみます

Present negative

盗まない

ぬすまない

盗みません

ぬすみません

Past

盗んだ

ぬすんだ

盗みました

ぬすみました

Past negative

盗まなかった

ぬすまなかった

盗みませんでした

ぬすみませんでした

Te-form

盗んで

ぬすんで

盗みまして

ぬすみまして

Potential

盗める

ぬすめる

盗めます

ぬすめます

Potential negative

盗めない

ぬすめない

盗めません

ぬすめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.