Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

破綻 (はたん) — sự sụp đổ, phá sản, phá tản

破は綻たん sự sụp đổ
Tần suất #3499 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hatan

はたん
Pitch はたん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 破綻

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sụp đổ
  • phá sản
  • phá tản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

破綻する

はたんする

破綻します

はたんします

Present negative

破綻しない

はたんしない

破綻しません

はたんしません

Past

破綻した

はたんした

破綻しました

はたんしました

Past negative

破綻しなかった

はたんしなかった

破綻しませんでした

はたんしませんでした

Te-form

破綻して

はたんして

破綻しまして

はたんしまして

Potential

破綻できる

はたんできる

破綻できます

はたんできます

Potential negative

破綻できない

はたんできない

破綻できません

はたんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.