破綻 (はたん) — sự sụp đổ, phá sản, phá tản
破綻
sự sụp đổ
Tần suất #3499
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hatan
はたん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はたん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 破綻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự sụp đổ
- phá sản
- phá tản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
破綻する はたんする |
破綻します はたんします |
| Present negative |
破綻しない はたんしない |
破綻しません はたんしません |
| Past |
破綻した はたんした |
破綻しました はたんしました |
| Past negative |
破綻しなかった はたんしなかった |
破綻しませんでした はたんしませんでした |
| Te-form |
破綻して はたんして |
破綻しまして はたんしまして |
| Potential |
破綻できる はたんできる |
破綻できます はたんできます |
| Potential negative |
破綻できない はたんできない |
破綻できません はたんできません |