(しょう) — tướng quân, tướng

しょう tướng quân
Tần suất #7586 Lớp 6 1 ký tự noun

shou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tướng quân
  • tướng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.