将校 (しょうこう) — sĩ quan quân đội, tướng hiệu

しょうこう sĩ quan quân đội
Tần suất #8944 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shoukou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sĩ quan quân đội
  • tướng hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.