将来 (しょうらい) — tương lai

しょうらい tương lai
Tần suất #606 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb future

shourai

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương lai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.