大将 (たいしょう) — đại tướng, thủ lĩnh, sếp

たいしょう đại tướng
Tần suất #7357 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

taishou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại tướng
  • thủ lĩnh
  • sếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.