(しゅく) — chúc mừng, chúc

しゅく chúc mừng
Tần suất #4672 Lớp 4 1 ký tự noun

shuku

Pitch しゅ[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chúc mừng
  • chúc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.