(そと) — bên ngoài, ngoại

そと bên ngoài
Tần suất #331 Lớp 2 1 ký tự noun

soto

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên ngoài
  • ngoại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.