外側 (そとがわ) — bên ngoài, mặt ngoài, ngoại trắc

そとがわ bên ngoài
Tần suất #3881 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago no-adjective

sotogawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên ngoài
  • mặt ngoài
  • ngoại trắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.