壮大 (そうだい) — hùng vĩ, tráng đại, vĩ đại

そうだい hùng vĩ
Tần suất #5889 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

soudai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hùng vĩ
  • tráng đại
  • vĩ đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.