既 (すで) — đã rồi, đã từng
既
đã rồi
Tần suất #8219
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
sude
Nghĩa
- đã rồi
- đã từng