種目 (しゅもく) — hạng mục, môn (thi đấu), chủng mục

しゅもく hạng mục
Tần suất #8218 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shumoku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạng mục
  • môn (thi đấu)
  • chủng mục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.