少ない (すくない) — ít, khan hiếm

すくない ít
Tần suất #330 Lớp 2 3 ký tự i-adjective

sukunai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ít
  • khan hiếm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.