少女 (しょうじょ) — thiếu nữ, cô gái

しょうじょ thiếu nữ
Tần suất #1400 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shoujo

Pitch しょじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiếu nữ
  • cô gái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.