吸う (すう) — hút, hít, hút (thuốc)

hút
Tần suất #2607 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

suu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hút
  • hít
  • hút (thuốc)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.