呼吸 (こきゅう) — hô hấp, hơi thở, thở
呼吸
hô hấp
Tần suất #2671
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kokyuu
こきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 呼吸
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hô hấp
- hơi thở
- thở
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
呼吸する こきゅうする |
呼吸します こきゅうします |
| Present negative |
呼吸しない こきゅうしない |
呼吸しません こきゅうしません |
| Past |
呼吸した こきゅうした |
呼吸しました こきゅうしました |
| Past negative |
呼吸しなかった こきゅうしなかった |
呼吸しませんでした こきゅうしませんでした |
| Te-form |
呼吸して こきゅうして |
呼吸しまして こきゅうしまして |
| Potential |
呼吸できる こきゅうできる |
呼吸できます こきゅうできます |
| Potential negative |
呼吸できない こきゅうできない |
呼吸できません こきゅうできません |