Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呼吸 (こきゅう) — hô hấp, hơi thở, thở

呼こ吸きゅう hô hấp
Tần suất #2671 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kokyuu

こきゅう
Pitch こきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 呼吸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hô hấp
  • hơi thở
  • thở

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

呼吸する

こきゅうする

呼吸します

こきゅうします

Present negative

呼吸しない

こきゅうしない

呼吸しません

こきゅうしません

Past

呼吸した

こきゅうした

呼吸しました

こきゅうしました

Past negative

呼吸しなかった

こきゅうしなかった

呼吸しませんでした

こきゅうしませんでした

Te-form

呼吸して

こきゅうして

呼吸しまして

こきゅうしまして

Potential

呼吸できる

こきゅうできる

呼吸できます

こきゅうできます

Potential negative

呼吸できない

こきゅうできない

呼吸できません

こきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.