Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吸収 (きゅうしゅう) — sự hấp thụ, hấp thu

吸きゅう収しゅう sự hấp thụ
Tần suất #2838 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuushuu

きゅうしゅう
Pitch きゅうしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 吸収

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hấp thụ
  • hấp thu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

吸収する

きゅうしゅうする

吸収します

きゅうしゅうします

Present negative

吸収しない

きゅうしゅうしない

吸収しません

きゅうしゅうしません

Past

吸収した

きゅうしゅうした

吸収しました

きゅうしゅうしました

Past negative

吸収しなかった

きゅうしゅうしなかった

吸収しませんでした

きゅうしゅうしませんでした

Te-form

吸収して

きゅうしゅうして

吸収しまして

きゅうしゅうしまして

Potential

吸収できる

きゅうしゅうできる

吸収できます

きゅうしゅうできます

Potential negative

吸収できない

きゅうしゅうできない

吸収できません

きゅうしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.