吸収 (きゅうしゅう) — sự hấp thụ, hấp thu

きゅうしゅう sự hấp thụ
Tần suất #2838 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyuushuu

Pitch きゅしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự hấp thụ
  • hấp thu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.