吸収 (きゅうしゅう) — sự hấp thụ, hấp thu
吸収
sự hấp thụ
Tần suất #2838
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyuushuu
きゅうしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 吸収
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hấp thụ
- hấp thu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
吸収する きゅうしゅうする |
吸収します きゅうしゅうします |
| Present negative |
吸収しない きゅうしゅうしない |
吸収しません きゅうしゅうしません |
| Past |
吸収した きゅうしゅうした |
吸収しました きゅうしゅうしました |
| Past negative |
吸収しなかった きゅうしゅうしなかった |
吸収しませんでした きゅうしゅうしませんでした |
| Te-form |
吸収して きゅうしゅうして |
吸収しまして きゅうしゅうしまして |
| Potential |
吸収できる きゅうしゅうできる |
吸収できます きゅうしゅうできます |
| Potential negative |
吸収できない きゅうしゅうできない |
吸収できません きゅうしゅうできません |