怠慢 (たいまん) — lười biếng, biếng nhác, đãi mạn

たいまん lười biếng
Tần suất #9112 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

taiman

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lười biếng
  • biếng nhác
  • đãi mạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.