自慢 (じまん) — tự hào, khoe khoang, tự mãn

まん tự hào
Tần suất #2967 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

jiman

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự hào
  • khoe khoang
  • tự mãn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.