自慢 (じまん) — tự hào, khoe khoang, tự mãn
自慢
tự hào
Tần suất #2967
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
jiman
じまん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じまん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自慢
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự hào
- khoe khoang
- tự mãn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自慢する じまんする |
自慢します じまんします |
| Present negative |
自慢しない じまんしない |
自慢しません じまんしません |
| Past |
自慢した じまんした |
自慢しました じまんしました |
| Past negative |
自慢しなかった じまんしなかった |
自慢しませんでした じまんしませんでした |
| Te-form |
自慢して じまんして |
自慢しまして じまんしまして |
| Potential |
自慢できる じまんできる |
自慢できます じまんできます |
| Potential negative |
自慢できない じまんできない |
自慢できません じまんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.