竹馬 (たけうま) — cà kheo, ngựa tre

たけうま cà kheo
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

takeuma

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cà kheo
  • ngựa tre

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.