Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競馬 (けいば) — đua ngựa, cạnh mã

競けい馬ば đua ngựa
Tần suất #2159 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

keiba

けいば
Pitch けいば[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 競馬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đua ngựa
  • cạnh mã

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 馬(うま)が はしって、どれが いちばん はやいか きめる レース。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.