馬車 (ばしゃ) — xe ngựa, mã xa

しゃ xe ngựa
Tần suất #8527 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

basha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xe ngựa
  • mã xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.