多岐 (たき) — đa dạng, nhiều mặt, đa kỳ

đa dạng
Tần suất #7041 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

taki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đa dạng
  • nhiều mặt
  • đa kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.