(たん) — ngắn, ngắn ngủi, khuyết điểm

たん ngắn
Tần suất #6555 Lớp 3 1 ký tự noun

tan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngắn
  • ngắn ngủi
  • khuyết điểm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.