届ける (とどける) — giao, trình báo, chuyển đến

とどける giao
Tần suất #3681 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

todokeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giao
  • trình báo
  • chuyển đến

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.