届く (とどく) — đến nơi, tới, với tới
todoku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 届く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đến nơi
- tới
- với tới
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや ことばが あいての ところまで いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
雨や交通の問題で材料が届かない日もあります。
Ame ya koutsuu no mondai de zairyou ga todokanai hi mo arimasu.
There are also days when ingredients do not arrive because of rain or traffic problems.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
届く とどく |
届きます とどきます |
| Present negative |
届かない とどかない |
届きません とどきません |
| Past |
届いた とどいた |
届きました とどきました |
| Past negative |
届かなかった とどかなかった |
届きませんでした とどきませんでした |
| Te-form |
届いて とどいて |
届きまして とどきまして |
| Potential |
届ける とどける |
届けます とどけます |
| Potential negative |
届けない とどけない |
届けません とどけません |