Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

届く (とどく) — đến nơi, tới, với tới

届とどく đến nơi
Tần suất #882 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

todoku

とどく
Pitch とどく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 届く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến nơi
  • tới
  • với tới

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや ことばが あいての ところまで いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

届く

とどく

届きます

とどきます

Present negative

届かない

とどかない

届きません

とどきません

Past

届いた

とどいた

届きました

とどきました

Past negative

届かなかった

とどかなかった

届きませんでした

とどきませんでした

Te-form

届いて

とどいて

届きまして

とどきまして

Potential

届ける

とどける

届けます

とどけます

Potential negative

届けない

とどけない

届けません

とどけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.