詰まる (つまる) — bị nghẹt, bị tắc, bị kẹt
詰まる
bị nghẹt
Tần suất #3682
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
tsumaru
つまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つまる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 詰まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị nghẹt
- bị tắc
- bị kẹt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
詰まる つまる |
詰まります つまります |
| Present negative |
詰まらない つまらない |
詰まりません つまりません |
| Past |
詰まった つまった |
詰まりました つまりました |
| Past negative |
詰まらなかった つまらなかった |
詰まりませんでした つまりませんでした |
| Te-form |
詰まって つまって |
詰まりまして つまりまして |
| Potential |
詰まれる つまれる |
詰まれます つまれます |
| Potential negative |
詰まれない つまれない |
詰まれません つまれません |