Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

詰まる (つまる) — bị nghẹt, bị tắc, bị kẹt

詰つまる bị nghẹt
Tần suất #3682 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tsumaru

つまる
Pitch つまる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 詰まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị nghẹt
  • bị tắc
  • bị kẹt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

詰まる

つまる

詰まります

つまります

Present negative

詰まらない

つまらない

詰まりません

つまりません

Past

詰まった

つまった

詰まりました

つまりました

Past negative

詰まらなかった

つまらなかった

詰まりませんでした

つまりませんでした

Te-form

詰まって

つまって

詰まりまして

つまりまして

Potential

詰まれる

つまれる

詰まれます

つまれます

Potential negative

詰まれない

つまれない

詰まれません

つまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.