行き届く (いきとどく) — chu đáo, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
行き届く
chu đáo
Tần suất #9139
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
ikitodoku
いきとどく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いきとどく[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行き届く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chu đáo
- tỉ mỉ
- kỹ lưỡng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行き届く いきとどく |
行き届きます いきとどきます |
| Present negative |
行き届かない いきとどかない |
行き届きません いきとどきません |
| Past |
行き届いた いきとどいた |
行き届きました いきとどきました |
| Past negative |
行き届かなかった いきとどかなかった |
行き届きませんでした いきとどきませんでした |
| Te-form |
行き届いて いきとどいて |
行き届きまして いきとどきまして |
| Potential |
行き届ける いきとどける |
行き届けます いきとどけます |
| Potential negative |
行き届けない いきとどけない |
行き届けません いきとどけません |