Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行き届く (いきとどく) — chu đáo, tỉ mỉ, kỹ lưỡng

行いき届とどく chu đáo
Tần suất #9139 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

ikitodoku

いきとどく
Pitch いきとどく[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行き届く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chu đáo
  • tỉ mỉ
  • kỹ lưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行き届く

いきとどく

行き届きます

いきとどきます

Present negative

行き届かない

いきとどかない

行き届きません

いきとどきません

Past

行き届いた

いきとどいた

行き届きました

いきとどきました

Past negative

行き届かなかった

いきとどかなかった

行き届きませんでした

いきとどきませんでした

Te-form

行き届いて

いきとどいて

行き届きまして

いきとどきまして

Potential

行き届ける

いきとどける

行き届けます

いきとどけます

Potential negative

行き届けない

いきとどけない

行き届けません

いきとどけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.