(とも) — bạn, hữu

とも bạn
Tần suất #420 Lớp 2 1 ký tự noun

tomo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạn
  • hữu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.