能力 (のうりょく) — năng lực, khả năng

のうりょく năng lực
Tần suất #419 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

nouryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năng lực
  • khả năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.