Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

能力 (のうりょく) — năng lực, khả năng

能のう力りょく năng lực
Tần suất #419 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

nouryoku

のうりょく
Pitch のうりょく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 能力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • năng lực
  • khả năng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを うまく できる 力(ちから)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.