Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

友達 (ともだち) — bạn, bạn bè

友達 bạn
Tần suất #500 Lớp 4 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun school

tomodachi

ともだち
Pitch ともだち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 友達

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bạn
  • bạn bè

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いっしょに あそんだり 話(はな)したり する、なかの いい 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 友達.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.