唱える (となえる) — tụng niệm, xướng lên, chủ trương

となえる tụng niệm
Tần suất #3816 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

tonaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tụng niệm
  • xướng lên
  • chủ trương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.