食材 (しょくざい) — nguyên liệu thực phẩm, thực liệu

しょくざい nguyên liệu thực phẩm
Tần suất #3815 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shokuzai

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên liệu thực phẩm
  • thực liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.