提唱 (ていしょう) — đề xướng, đề xuất, chủ trương
提唱
đề xướng
Tần suất #4930
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
teishou
ていしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 提唱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đề xướng
- đề xuất
- chủ trương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
提唱する ていしょうする |
提唱します ていしょうします |
| Present negative |
提唱しない ていしょうしない |
提唱しません ていしょうしません |
| Past |
提唱した ていしょうした |
提唱しました ていしょうしました |
| Past negative |
提唱しなかった ていしょうしなかった |
提唱しませんでした ていしょうしませんでした |
| Te-form |
提唱して ていしょうして |
提唱しまして ていしょうしまして |
| Potential |
提唱できる ていしょうできる |
提唱できます ていしょうできます |
| Potential negative |
提唱できない ていしょうできない |
提唱できません ていしょうできません |