Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

提唱 (ていしょう) — đề xướng, đề xuất, chủ trương

提てい唱しょう đề xướng
Tần suất #4930 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teishou

ていしょう
Pitch ていしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 提唱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đề xướng
  • đề xuất
  • chủ trương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

提唱する

ていしょうする

提唱します

ていしょうします

Present negative

提唱しない

ていしょうしない

提唱しません

ていしょうしません

Past

提唱した

ていしょうした

提唱しました

ていしょうしました

Past negative

提唱しなかった

ていしょうしなかった

提唱しませんでした

ていしょうしませんでした

Te-form

提唱して

ていしょうして

提唱しまして

ていしょうしまして

Potential

提唱できる

ていしょうできる

提唱できます

ていしょうできます

Potential negative

提唱できない

ていしょうできない

提唱できません

ていしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.