提唱 (ていしょう) — đề xướng, đề xuất, chủ trương

ていしょう đề xướng
Tần suất #4930 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

teishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đề xướng
  • đề xuất
  • chủ trương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.