遠ざかる (とおざかる) — xa dần, rời xa, viễn cách

とおざかる xa dần
Tần suất #8132 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

toozakaru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xa dần
  • rời xa
  • viễn cách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.