遠く (とおく) — xa xôi, nơi xa

とお xa xôi
Tần suất #3101 Lớp 2 2 ký tự no-adjective

tooku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xa xôi
  • nơi xa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.