Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遠慮 (えんりょ) — sự dè dặt, sự khách sáo, ngại ngần

遠えん慮りょ sự dè dặt
Tần suất #4542 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

enryo

えんりょ
Pitch えんりょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遠慮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự dè dặt
  • sự khách sáo
  • ngại ngần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遠慮する

えんりょする

遠慮します

えんりょします

Present negative

遠慮しない

えんりょしない

遠慮しません

えんりょしません

Past

遠慮した

えんりょした

遠慮しました

えんりょしました

Past negative

遠慮しなかった

えんりょしなかった

遠慮しませんでした

えんりょしませんでした

Te-form

遠慮して

えんりょして

遠慮しまして

えんりょしまして

Potential

遠慮できる

えんりょできる

遠慮できます

えんりょできます

Potential negative

遠慮できない

えんりょできない

遠慮できません

えんりょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.