(とり) — chim, con chim

とり chim
Tần suất #910 Lớp 2 1 ký tự noun animal

tori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chim
  • con chim

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.