お客様 (おきゃくさま) — quý khách, khách hàng (kính ngữ)
お客様
quý khách
Tần suất #911
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
okyakusama
おきゃくさま
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おきゃくさま[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ お客様
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quý khách
- khách hàng (kính ngữ)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 店に 来て ものを 買う 人を ていねいに よぶ ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).