Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お客様 (おきゃくさま) — quý khách, khách hàng (kính ngữ)

お客きゃく様さま quý khách
Tần suất #911 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

okyakusama

おきゃくさま
Pitch おきゃくさま[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ お客様

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quý khách
  • khách hàng (kính ngữ)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 店(みせ)に 来(き)て ものを 買(か)う 人(ひと)を ていねいに よぶ ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.